đáng đời

đáng đời

Hắn lừa đảo người khác, giờ bị bắt vào tù, thật là đáng đời!

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng phải chịu hậu quả xấu do hành động sai trái của mình gây ra: Dùng để nhận xét một kết cục không tốt ai đó phải nhận lấy xứng đáng, do chính những việc làm xấu trước đó của họ.
    • Xứng đáng với số phận (theo nghĩa tích cực, ít dùng): Trong một số ngữ cảnh rất hạn chế, có thể dùng để chỉ sự xứng đáng với một cuộc sống tốt đẹp, nhưng cách dùng này không phổ biến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hắn lừa đảo người khác, giờ bị bắt vào , thật đáng đời! (Hắn lừa đảo người khác, giờ bị bắt vào , thật xứng đáng!)
    • Ăn trộm hoài, cuối cùng bị đánh gãy tay, đáng đời lắm! (Ăn trộm mãi, cuối cùng bị đánh gãy tay, thật đáng đời!)
    • Làm việc ác thì gặp quả báo, chẳng ai thương cảm, chỉ thấy đáng đời mà thôi. (Làm việc ác thì gặp quả báo, chẳng ai thương cảm, chỉ thấy đáng đời mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thật/Thực đáng đời": Cụm từ nhấn mạnh sự đúng đắn của kết cục xấu đối tượng phải chịu.
    • Lừa tiền của người già rồi bỏ trốn, giờ bị cảnh sát bắt, thật đáng đời!
  • "Đáng đời lắm/đáng đời quá": Cách nói nhấn mạnh, thể hiện thái độ hả hê, cho xứng đáng.
    • Hắn chuyên đi nói xấu sau lưng, giờ chẳng còn ai chơi cùng, đáng đời lắm!
Biến thể từ gần giống
  • Đáng kiếp (tính từ): Có nghĩa rất gần với "đáng đời", thể hiện sự hả hê, cho rằng ai đó xứng đáng với điều tồi tệ xảy ra. Sắc thái phần mạnh hơn, đôi khi mang tính nguyền rủa.
    • Tên trộm đó bị đám đông đánh cho nhừ tử, đáng kiếp!
  • Xứng đáng (tính từ): Thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự tương xứng, đáng được nhận (phần thưởng, khen ngợi). Trái nghĩa với "đáng đời" trong hầu hết ngữ cảnh.
    • ấy làm việc chăm chỉ, xứng đáng nhận được sự tán dương.
  • Tội nghiệp (tính từ): Trái nghĩa với "đáng đời", thể hiện sự thương cảm, xót xa.
    • Đứa bé bị bỏ rơi trông thật tội nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Đáng tội: Thường dùng trong câu phủ định "không đáng tội", thể hiện sự thương hại. Khi dùng khẳng định, nghĩa gần với "đáng đời".
  • Xứng đáng (với số phận/hậu quả): Cách nói trang trọng hơn, ít thể hiện sắc thái hả hê.
  • Đáng mặt: Thường dùng trong cụm "đáng mặt...", dụ "đáng mặt làm người".
Thành ngữ liên quan
  • "Gieo gió gặt bão" / "Ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác": Các thành ngữ thể hiện quan niệm nhân quả, cơ sở ý nghĩa cho việc sử dụng từ "đáng đời".
    • Hắn ta gieo gió thì phải gặt bão, chuyện hôm nay xảy ra đáng đời.
  • "Đáng đời đáng kiếp": Cụm từ kết hợp để nhấn mạnh mức độ xứng đáng với hậu quả xấu.
    • Kẻ phản bội bạn cuối cùng bị cô lập, đáng đời đáng kiếp!